braincase

/ˈbrān-ˌkās/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa của Neurocranium.
    Synonym of neurocranium.
    Từ đồng nghĩa:neurocranium
🎬 Nghe “braincase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish