neurocranium
Danh từ
- (Giải phẫu) Phần hộp sọ bao quanh não.(anatomy) The part of the skull that encloses the brain.Holonyms: skull, cranium < head < bodyTừ đồng nghĩa: hộp sọ, hộp sọ < đầu < cơ thể
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neurocranium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish