neurocranium

Danh từ
  1. (Giải phẫu) Phần hộp sọ bao quanh não.
    (anatomy) The part of the skull that encloses the brain.
    Holonyms: skull, cranium < head < body
    Từ đồng nghĩa: hộp sọ, hộp sọ < đầu < cơ thể
    Từ đồng nghĩa:brainboxbraincasebrainpan
🎬 Nghe “neurocranium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish