brainiac

/ˈbreɪniˌæk/
Danh từ
  1. (từ lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Là người rất thông minh và thường rất hiếu học, uyên bác.
    (slang, sometimes derogatory) A very intelligent and usually studious, erudite person.
    Từ đồng nghĩa:geniuspedantsmart-asswiseguy
🎬 Nghe “brainiac” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish