brainpan

/ˈbrān-ˌpan/
Danh từ
  1. (nay chủ yếu là Canada, Mỹ, thông tục) The braincase; hộp sọ.
    (now chiefly Canada, US, colloquial) The braincase; the skull.
    Từ đồng nghĩa:harnpanskull
  2. (nay chủ yếu là Canada, Mỹ, thông tục) Bộ não hay tâm trí.
    (now chiefly Canada, US, colloquial) The brain or mind.
    Từ đồng nghĩa:harnpanskull
🎬 Nghe “brainpan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish