brass ring
/bræs rɪŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "brass ring". Phiên âm /bræs rɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "brass ring" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brass ring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish