bravery

/ˈbreɪvəri/
danh từ
  • Tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm, sự bản lĩnh.
  • Sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã.
Danh từ
  1. (thường không đếm được) Dũng cảm, dũng cảm.
    (usually uncountable) Being brave, courageousness.
  2. (đếm được, hiếm) Một hành động dũng cảm.
    (countable, rare) A brave act.
  3. Sự lộng lẫy, tráng lệ.
    Splendor, magnificence.
🎬 Nghe “bravery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish