brassbound

/ˈbras-ˌbau̇nd/
Tính từ
  1. Được buộc bằng đồng thau.
    Bound with brass.
🎬 Nghe “brassbound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish