brassish

Tính từ
  1. Đồng nghĩa của đồng thau: giống hoặc đặc trưng của đồng thau.
    Synonym of brassy: resembling or characteristic of brass.
    Từ đồng nghĩa:brassy
  2. (Anh, lỗi thời) giòn
    (UK, obsolete) brittle
🎬 Nghe “brassish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish