brassish
Tính từ
- Đồng nghĩa của đồng thau: giống hoặc đặc trưng của đồng thau.Synonym of brassy: resembling or characteristic of brass.Từ đồng nghĩa:brassy
- (Anh, lỗi thời) giòn(UK, obsolete) brittle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brassish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish