brawl

/ˈbrɑːl/
danh từ
  • Sự cãi lộn ầm ỹ.
  • Tiếng róc rách (suối).
động từ
  • Cãi nhau ầm ỹ.
  • Kêu róc rách (suối).
Danh từ
  1. Một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau mất trật tự, thường có nhiều người tham gia.
    A disorderly argument or fight, usually with a large number of people involved.
  2. (khiêu vũ, lỗi thời) Một kiểu nhảy hoặc bước nhảy.
    (dance, obsolete) A type of dance move or step.
  3. (khiêu vũ, âm nhạc, lịch sử) Hình thức thay thế của branle (“điệu múa có nguồn gốc từ Pháp có từ thế kỷ 16, được các cặp đôi biểu diễn theo vòng tròn hoặc theo hàng; âm nhạc của điệu múa này”).
    (dance, music, historical) Alternative form of branle (“dance of French origin dating from the 16th century, performed by couples in a circle or a line; the music for this dance”).
Động từ
  1. (nội động) Tham gia vào cuộc ẩu đả; để đánh nhau hoặc cãi vã.
    (intransitive) To engage in a brawl; to fight or quarrel.
    Từ đồng nghĩa:squabblewrangle
  2. (Nội động) Gây náo loạn; phàn nàn lớn tiếng.
    (intransitive) To create a disturbance; to complain loudly.
  3. (nội động từ) Đặc biệt là dòng nước chảy xiết trên đá: tạo ra tiếng động lớn, khó hiểu.
    (intransitive) Especially of a rapid stream running over stones: to make a loud, confused noise.
  4. (thông tục) Đổ lỗi cho sự lạm dụng; để mắng.
    (transitive) To pour abuse on; to scold.
🎬 Nghe “brawl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish