bravo

/ˈbrɑːvoʊ/
danh từ
  • Kẻ đi giết người thuê.
  • Kẻ cướp.
  • Lời hoan hô.
  • Hay!, hay lắm!, hoan hô!
Danh từ
  1. Một người lính đánh thuê; một sát thủ; một kẻ tuyệt vọng.
    A hired soldier; an assassin; a desperado.
    Từ đồng nghĩa:mercenary
  2. Một tiếng hét "bravo!"
    A shout of "bravo!"
    Từ đồng nghĩa:mercenary
  3. (tiêu chuẩn quốc tế, số nhiều "bravos") Dạng chữ cái thay thế của Bravo từ Bảng chữ cái phiên âm NATO/ICAO.
    (international standards, plural "bravos") Alternative letter-case form of Bravo from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
    Từ đồng nghĩa:mercenary
Thán từ
  1. Được sử dụng để bày tỏ sự hoan nghênh, đặc biệt là đối với người biểu diễn.
    Used to express acclaim, especially to a performer.
    Bravo, you have done a brilliant job!
    Hoan hô, bạn đã làm một công việc tuyệt vời!
Động từ
  1. Để cổ vũ hoặc vỗ tay, đặc biệt là bằng cách nói bravo!
    To cheer or applaud, especially by saying bravo!
🎬 Nghe “bravo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish