bravo
/ˈbrɑːvoʊ/danh từ
- Kẻ đi giết người thuê.
- Kẻ cướp.
- Lời hoan hô.
- Hay!, hay lắm!, hoan hô!
Danh từ
- Một người lính đánh thuê; một sát thủ; một kẻ tuyệt vọng.A hired soldier; an assassin; a desperado.Từ đồng nghĩa:mercenary
- Một tiếng hét "bravo!"A shout of "bravo!"Từ đồng nghĩa:mercenary
- (tiêu chuẩn quốc tế, số nhiều "bravos") Dạng chữ cái thay thế của Bravo từ Bảng chữ cái phiên âm NATO/ICAO.(international standards, plural "bravos") Alternative letter-case form of Bravo from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.Từ đồng nghĩa:mercenary
Thán từ
- Được sử dụng để bày tỏ sự hoan nghênh, đặc biệt là đối với người biểu diễn.Used to express acclaim, especially to a performer.Bravo, you have done a brilliant job!Hoan hô, bạn đã làm một công việc tuyệt vời!
Động từ
- Để cổ vũ hoặc vỗ tay, đặc biệt là bằng cách nói bravo!To cheer or applaud, especially by saying bravo!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bravo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish