brawler

/ˈbrɑːl/
danh từ
  • Người hay cãi nhau.
Danh từ
  1. Kẻ gây gổ, đánh nhau ồn ào, vô lễ.
    One who brawls, engages in noisy, unseemly fights.
    Từ đồng nghĩa:rooster
  2. (trò chơi điện tử, thân mật) Trò chơi đánh bại.
    (video games, informal) A beat 'em up game.
    Từ đồng nghĩa:rooster
🎬 Nghe “brawler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish