breadthen

Động từ
  1. (Động) Tăng về chiều rộng.
    (transitive) To increase in breadth.
    Từ đồng nghĩa:broadenwiden
🎬 Nghe “breadthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish