breeches

/ˈbrɪtʃəz/
danh từ
  • Quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối).
  • Quần.
Danh từ
  1. số nhiều của breech
    plural of breech
  2. (lịch sử) Trang phục nam giới mặc, che hông và đùi; quần áo nhỏ.
    (historical) A garment worn by men, covering the hips and thighs; smallclothes.
  3. (thân mật) Quần dài; quần tất.
    (informal) Trousers; pantaloons.
    Từ đồng nghĩa:trouserspants
🎬 Nghe “breeches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish