breeding

/ˈbriːd/
danh từ
  • Sự sinh sản.
  • Sự gây giống, sự chăn nuôi.
  • Sự giáo dục, phép lịch sự.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breed.
Danh từ
  1. Nhân giống con cái thông qua sinh sản hữu tính.
    Propagation of offspring through sexual reproduction.
  2. Hành động thụ tinh bằng phương pháp tự nhiên hoặc nhân tạo.
    The act of insemination by natural or artificial means.
  3. Hành vi giao phối ở động vật.
    The act of copulation in animals.
  4. Cách cư xử tốt được coi là đặc trưng của tầng lớp quý tộc và được di truyền.
    The good manners regarded as characteristic of the aristocracy and conferred by heredity.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến hoặc được sử dụng để chăn nuôi.
    Of, relating to or used for breeding.
    Your toothbrush is a breeding ground for bacteria.
    Bàn chải đánh răng của bạn là nơi sinh sản của vi khuẩn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của giống
    present participle and gerund of breed
    Through genetic manipulation and harsh training, I am breeding a species of super-dogs to take over the world.
    Thông qua thao tác di truyền và huấn luyện khắc nghiệt, tôi đang nhân giống một loài siêu chó để thống trị thế giới.
🎬 Nghe “breeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish