brick in one's hat

/brɪk ɪn wənz hæt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "brick in one's hat". Phiên âm /brɪk ɪn wənz hæt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "brick in one's hat" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “brick in one's hat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish