bricolage

/ˌbrē-kō-ˈläzh/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bricolage". Phiên âm /ˌbrē-kō-ˈläzh/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bricolage" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bricolage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish