brightening

/ˈbraɪtn̩/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brighten.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sáng
    present participle and gerund of brighten
Danh từ
  1. Một ví dụ về việc trở nên sáng hơn.
    An instance of becoming brighter.
🎬 Nghe “brightening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish