brightness

/ˈbraɪt/
danh từ
  • Sự sáng ngời; sự rực rỡ.
  • Sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí.
Danh từ
  1. Chất lượng của sự tươi sáng.
    The quality of being bright.
  2. Độ chói cảm nhận được của một vật thể.
    The perceived luminance of an object.
  3. (Thành ngữ, nghĩa bóng) Sự thông minh, sự thông minh.
    (idiomatic, figurative) Intelligence, cleverness.
🎬 Nghe “brightness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish