bring up

/ˈbrɪŋ/
Động từ
  1. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang, lên: Đưa từ vị trí thấp hơn lên vị trí cao hơn.
    Used other than figuratively or idiomatically: see bring, up: To bring from a lower to a higher position.
    When you're in the basement, can you bring up the paints?
    Khi bạn ở tầng hầm, bạn có thể mang sơn lên được không?
    Từ đồng nghĩa:bring back
  2. Để đề cập đến.
    To mention.
    Don't bring up politics if you want to have a quiet conversation with that guy.
    Đừng đề cập đến vấn đề chính trị nếu bạn muốn có một cuộc trò chuyện yên tĩnh với anh chàng đó.
    Từ đồng nghĩa:bring back
  3. Nuôi nấng, nuôi nấng (con cái).
    To raise or rear (children).
    She did well enough bringing up two sons and a daughter on her own.
    Cô ấy đã làm rất tốt khi một mình nuôi hai con trai và một con gái.
    Từ đồng nghĩa:bring back
  4. Khám phá, mang lại từ bóng tối; tái hiện lại (ví dụ: một ký ức)
    To uncover, to bring from obscurity; to resurface (e.g. a memory)
    A short Internet search brought up some amazing details of this story.
    Một cuộc tìm kiếm ngắn trên Internet đã đưa ra một số chi tiết đáng kinh ngạc về câu chuyện này.
    Từ đồng nghĩa:bring back
🎬 Nghe “bring up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish