brim
/ˈbrɪm/danh từ
- Miệng (bát, chén, cốc).
- Vành (mũ).
động từ
- Đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát... ).
- Tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp.
Danh từ
- Ban đầu là biên giới hoặc rìa của biển, sông hoặc vùng nước khác; bây giờ, bất kỳ đường viền hoặc cạnh nào.Originally, a border or edge of a sea, a river, or other body of water; now, any border or edge.
- (lỗi thời) Biển; đại dương; Nước; lụt.(obsolete) The sea; ocean; water; flood.
- (Úc, Hoa Kỳ) Từ đồng nghĩa của cá tráp (“một loài cá nước ngọt thuộc một trong số các chi”); cụ thể là (Mỹ), cá thái dương ức đỏ (Lepomis auritus).(Australia, US) Synonym of bream (“a freshwater fish from one of a number of genera”); specifically (US), the redbreast sunfish (Lepomis auritus).Từ đồng nghĩa:bream
- (cổ xưa) Thời kỳ lợn nái (“lợn cái”) sẵn sàng giao phối; động dục, động dục, động dục; Ngoài ra, hành động của một con lợn rừng (“lợn đực”) và lợn nái giao phối.(archaic) The period when a sow (“female pig”) is ready to mate; a heat, an oestrus, a rut; also, an act of a boar (“male pig”) and sow mating.
Động từ
- Đổ đầy (một vật chứa) vào miệng (danh từ từ nguyên 1, danh từ nghĩa 1.1), trên cùng hoặc cạnh trên.To fill (a container) to the brim (noun etymology 1, noun sense 1.1), top, or upper edge.Từ đồng nghĩa:bulge
- Điền đầy đủ (cái gì đó)To fill (something) fully.Từ đồng nghĩa:bulge
- (nội động từ, cũng có nghĩa bóng) Đầy đến gần như tràn.(intransitive, also figurative) To be full until almost overflowing.The room brimmed with people.Căn phòng tràn ngập người.
- (ngoại động) Heo rừng (“lợn đực”): giao phối với (heo nái (“lợn cái”)); để lún.(transitive) Of a boar (“male pig”): to mate with (a sow (“female pig”)); to rut.
Tính từ
- (lỗi thời ngoại trừ miền Bắc nước Anh, Scotland hoặc thơ ca) Từ đồng nghĩa của breme (“của biển, gió, v.v.: khốc liệt; hoành hành; giông bão, giông bão”).(obsolete except Northern England, Scotland or poetic) Synonym of breme (“of the sea, wind, etc.: fierce; raging; stormy, tempestuous”).Từ đồng nghĩa:breme
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish