brimful

/ˈbrɪm/
tính từ
  • Đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.
Tính từ
  1. Đã lấp đầy công suất tối đa.
    Filled to maximum capacity.
    Từ đồng nghĩa:to the brimchock full
Danh từ
  1. Số lượng tối đa mà một container có thể chứa được.
    The maximum amount a container can hold.
  2. (nghĩa bóng) Số lượng lớn.
    (figurative) A large amount.
🎬 Nghe “brimful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish