brimful
/ˈbrɪm/tính từ
- Đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.
Tính từ
- Đã lấp đầy công suất tối đa.Filled to maximum capacity.
Danh từ
- Số lượng tối đa mà một container có thể chứa được.The maximum amount a container can hold.
- (nghĩa bóng) Số lượng lớn.(figurative) A large amount.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brimful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish