brilliantine

/ˈbril-yən-ˌtēn/
danh từ
  • Bizăngtin, sáp chải tóc.
🎬 Nghe “brilliantine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish