brokenness

/ˈbrō-kən/
danh từ
  • Xem broken
Danh từ
  1. Tính chất bị gãy.
    The characteristic of being broken.
🎬 Nghe “brokenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish