broker
/ˈbroʊkɚ/danh từ
- Người môi giới, người mối lái buôn bán.
- Người bán đồ cũ.
- Người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu.
Tính từ
- hình thức so sánh của sự phá vỡ: phá vỡ nhiều hơncomparative form of broke: more broke
Danh từ
- Là người trung gian giữa người mua và người bán.A mediator between a buyer and seller.
- Một nhà môi giới chứng khoán.A stockbroker.
- Một người hòa giải nói chung, một người liên lạc giữa hai hoặc nhiều bên để cố gắng đạt được một kết quả nào đó.A mediator in general, one who liaises between two or more parties to attempt to achieve an outcome of some kind.
- (máy tính) Một tác nhân tham gia vào việc trao đổi tin nhắn hoặc giao dịch.(computing) An agent involved in the exchange of messages or transactions.
Động từ
- (nội động) Làm môi giới; để làm trung gian trong việc mua bán hoặc giao dịch.(intransitive) To act as a broker; to mediate in a sale or transaction.Từ đồng nghĩa:broke
- (chuyển tiếp) Làm người môi giới; thực hiện thông qua môi giới hoặc đàm phán; để sắp xếp hoặc đàm phán.(transitive) To act as a broker in; to bring about through brokering or negotiation; to arrange or negotiate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “broker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish