brooch

/ˈbroʊtʃ/
danh từ
  • Trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo).
Danh từ
  1. Một món đồ trang sức trang trí có một chiếc ghim để cố định nó vào quần áo đeo ở phần trên cơ thể.
    A piece of ornamental jewellery having a pin allowing it to be fixed to garments worn on the upper body.
    Từ đồng nghĩa:breastpin
  2. Một bức tranh chỉ có một màu, chẳng hạn như bức tranh màu nâu đỏ.
    A painting all of one colour, such as a sepia painting.
Động từ
  1. (Động) Trang điểm như một chiếc trâm cài.
    (transitive) To adorn as with a brooch.
🎬 Nghe “brooch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish