bruin

/ˈbrü-ən/
danh từ
  • Chú gấu (nhân cách hoá).
Danh từ
  1. Tên dân gian của một loài gấu, đặc biệt là gấu nâu, Ursus arctos.
    A folk name for a bear, especially the brown bear, Ursus arctos.
🎬 Nghe “bruin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish