bruh
/(ˈ)brə/danh từ
- Khỉ Rêzut.
- Dạng thay thế của bro
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
- Bày tỏ cảm xúc một cái gì đó ngớ ngẩn khác thường, không thích hợp để nghĩ đến hoặc đề xuất làm.
- Thể hiện sự thất vọng.
Danh từ
- (từ lóng) Hình thức thay thế của bro (“đồng chí nam hoặc bạn”).(slang) Alternative form of bro (“male comrade or friend”).
- (lỗi thời) Khỉ rhesus.(obsolete) The rhesus macaque.
Thán từ
- (từ lóng) Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sửng sốt.(slang) Expressing amazement or shock.You're moving to Greenland? Bruh!Bạn đang chuyển đến Greenland? Người anh em!
- (từ lóng) Diễn tả cảm giác rằng điều gì đó thật ngu ngốc, không phù hợp, vô dụng hoặc thậm chí kỳ lạ khi nói, nghĩ hoặc làm.(slang) Expressing a feeling that something is stupid, inappropriate, useless or even weird to say, think or do.Person 1: I poured canola oil into my car engine!Người 1: Tôi đổ dầu hạt cải vào động cơ ô tô của mình!
- (Từ lóng) Thể hiện sự thất vọng.(slang) Expressing disappointment.Person 1: Your favorite show got cancelled!Người 1: Chương trình yêu thích của bạn đã bị hủy!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bruh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish