bruh

/(ˈ)brə/
danh từ
  • Khỉ Rêzut.
  • Dạng thay thế của bro
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
  • Bày tỏ cảm xúc một cái gì đó ngớ ngẩn khác thường, không thích hợp để nghĩ đến hoặc đề xuất làm.
  • Thể hiện sự thất vọng.
Danh từ
  1. (từ lóng) Hình thức thay thế của bro (“đồng chí nam hoặc bạn”).
    (slang) Alternative form of bro (“male comrade or friend”).
  2. (lỗi thời) Khỉ rhesus.
    (obsolete) The rhesus macaque.
Thán từ
  1. (từ lóng) Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sửng sốt.
    (slang) Expressing amazement or shock.
    You're moving to Greenland? Bruh!
    Bạn đang chuyển đến Greenland? Người anh em!
    Từ đồng nghĩa:dudebro
  2. (từ lóng) Diễn tả cảm giác rằng điều gì đó thật ngu ngốc, không phù hợp, vô dụng hoặc thậm chí kỳ lạ khi nói, nghĩ hoặc làm.
    (slang) Expressing a feeling that something is stupid, inappropriate, useless or even weird to say, think or do.
    Person 1: I poured canola oil into my car engine!
    Người 1: Tôi đổ dầu hạt cải vào động cơ ô tô của mình!
    Từ đồng nghĩa:dudebro
  3. (Từ lóng) Thể hiện sự thất vọng.
    (slang) Expressing disappointment.
    Person 1: Your favorite show got cancelled!
    Người 1: Chương trình yêu thích của bạn đã bị hủy!
    Từ đồng nghĩa:dudebro
🎬 Nghe “bruh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish