brush off

/ˈbrʌʃˌɑːf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "brush off". Phiên âm /ˈbrʌʃˌɑːf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "brush off" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “brush off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish