bubblesome

/ˈbʌbəlsəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bubblesome". Phiên âm /ˈbʌbəlsəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bubblesome" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bubblesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish