buckets

/ˈbʌkət/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bucket
Danh từ
  1. số nhiều của xô
    plural of bucket
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cái xô
    third-person singular simple present indicative of bucket
🎬 Nghe “buckets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish