buckling
/ˈbəklɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buckle.
danh từ
- Cá bẹ hun khói cho đến khi chín.
Danh từ
- Hành động buộc một chiếc khóa.The act of fastening a buckle.
- (địa chất) Sự uốn cong thành đồi và thung lũng.(geology) A folding into hills and valleys.
- Hành động nhượng bộ (một chút) trước áp lực hoặc căng thẳng bằng cách phát triển chỗ phình ra, uốn cong hoặc xoắn (có nguy cơ cuối cùng là sụp đổ).The action of giving in (slightly) to pressure or stress by developing a bulge, bending or kinking (with the eventual risk of collapsing).
- Một con dê đực trong nhà có độ tuổi từ một đến hai năm.A young male domestic goat of between one and two years.1994, Carla Emery, The Encyclopedia of Country Living, Ninth Edition, Sasquatch Books, →ISBN, page 715, If you do have extra milk, then by all means raise your extra bucklings and cull doelings for meat.1994, Carla Emery, Bách khoa toàn thư về cuộc sống miền quê, Ấn bản thứ chín, Sách Sasquatch, → ISBN, trang 715, Nếu bạn có thêm sữa, thì bằng mọi cách hãy tăng thêm số lượng sữa và loại bỏ lợn nái để lấy thịt.
Tính từ
- Lượn sóng; xoăn như tóc.Wavy; curly, as hair.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của khóapresent participle and gerund of buckle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buckling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish