bucolic
/bjuˈkɑːlɪk/tính từ
- Mục đồng.
- Đồng quê, điền viên.
danh từ
- Số nhiều) thơ điền viên.
Tính từ
- Mộc mạc, đồng quê, mang phong cách đồng quê.Rustic, pastoral, country-styled.The countryside was filled with charming, bucolic scenery, complete with rolling hills, fields of wildflowers, and quaint farmhouses.Vùng nông thôn tràn ngập khung cảnh thôn quê quyến rũ, hoàn chỉnh với những ngọn đồi nhấp nhô, những cánh đồng hoa dại và những trang trại cổ kính.
- Liên quan đến những khía cạnh dễ chịu của cuộc sống nông thôn mộc mạc.Relating to the pleasant aspects of rustic country life.The cozy bed and breakfast was located in a picturesque, bucolic setting, offering guests a chance to escape the city and enjoy the simple pleasures of the countryside.Nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng ấm cúng này nằm trong khung cảnh thôn quê đẹp như tranh vẽ, mang đến cho du khách cơ hội thoát khỏi thành phố và tận hưởng những thú vui giản dị của vùng nông thôn.
- Liên quan đến người chăn nuôi hoặc nông dân.Pertaining to herdsmen or peasants.Their traditional clothing and simple way of life reflected their bucolic roots as a community of shepherds and farmers.Trang phục truyền thống và lối sống giản dị của họ phản ánh nguồn gốc nông thôn của họ là một cộng đồng gồm những người chăn cừu và nông dân.
Danh từ
- Một bài thơ đồng quê.A pastoral poem.
- Một người mộc mạc, nông dân.A rustic, peasant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bucolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish