budgie smugglers
Danh từ
- (Úc, New Zealand, Anh, không chính thức) Kiểu trang phục bơi bó sát của nam giới cắt như quần lót lót che mông và háng nhưng không che chân và để lộ bộ phận sinh dục nhô ra; đặc biệt được đeo trong hoạt động cứu hộ lướt sóng và trong các cuộc đua bơi lội.(Australia, New Zealand, UK, informal) A style of tightfitting men's swimming costume cut like underwear briefs that covers the buttocks and groin but not the legs and reveals the bulge of the genitals; especially worn in surf lifesaving and in swimming races.
- số nhiều của búp bê buôn lậu (“túi nhỏ gắn vào thắt lưng”)plural of budgie smuggler (“small bag attached to the belt”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “budgie smugglers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish