budset

Danh từ
  1. Sự phát triển của chồi trên cây.
    The development of buds on a plant.
    Từ đồng nghĩa:budwhite tea
  2. Thời gian trong vòng đời của cây khi chồi xuất hiện lần đầu tiên.
    The time in a plant's lifecycle when visible buds first appear.
    Từ đồng nghĩa:budwhite tea
  3. Một chồi, chồi chưa trưởng thành hoặc đỉnh sinh trưởng trên cây trồng.
    A bud, immature shoot, or growth tip on a cultivated plant.
    Từ đồng nghĩa:budwhite tea
  4. Các loại trà được làm từ búp của cây trà.
    A variety of tea made from the budsets of the tea plant.
    Từ đồng nghĩa:budwhite tea

Chưa có góp ý cho “budset”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “budset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish