budset
Danh từ
- Sự phát triển của chồi trên cây.The development of buds on a plant.
- Thời gian trong vòng đời của cây khi chồi xuất hiện lần đầu tiên.The time in a plant's lifecycle when visible buds first appear.
- Một chồi, chồi chưa trưởng thành hoặc đỉnh sinh trưởng trên cây trồng.A bud, immature shoot, or growth tip on a cultivated plant.
- Các loại trà được làm từ búp của cây trà.A variety of tea made from the budsets of the tea plant.
Chưa có góp ý cho “budset”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “budset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish