building
/ˈbɪldɪŋ/danh từ
- Kiến trúc; sự xây dựng.
- Công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
- Tòa nhà, kiến tạo.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động hoặc quá trình mà một cái gì đó được xây dựng; sự thi công.(uncountable) The act or process by which something is built; construction.The building of the bridge will be completed in a couple of weeks.Việc xây dựng cây cầu sẽ được hoàn thành trong vài tuần nữa.Từ đồng nghĩa:construction
- (đếm được) Một công trình khép kín có tường và mái.(countable) A closed structure with walls and a roof.My sister lives in that apartment building.Em gái tôi sống trong tòa nhà chung cư đó.Từ đồng nghĩa:edifice
- (toán học) Từ đồng nghĩa với Tits Building.(mathematics) Synonym of Tits building.Từ đồng nghĩa:Tits building
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của buildpresent participle and gerund of build
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “building” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish