building

/ˈbɪldɪŋ/
danh từ
  • Kiến trúc; sự xây dựng.
  • Công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
  • Tòa nhà, kiến tạo.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động hoặc quá trình mà một cái gì đó được xây dựng; sự thi công.
    (uncountable) The act or process by which something is built; construction.
    The building of the bridge will be completed in a couple of weeks.
    Việc xây dựng cây cầu sẽ được hoàn thành trong vài tuần nữa.
    Từ đồng nghĩa:construction
  2. (đếm được) Một công trình khép kín có tường và mái.
    (countable) A closed structure with walls and a roof.
    My sister lives in that apartment building.
    Em gái tôi sống trong tòa nhà chung cư đó.
    Từ đồng nghĩa:edifice
  3. (toán học) Từ đồng nghĩa với Tits Building.
    (mathematics) Synonym of Tits building.
    Từ đồng nghĩa:Tits building
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của build
    present participle and gerund of build
🎬 Nghe “building” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish