builder

/ˈbɪldɚ/
danh từ
  • Người xây dựng.
  • Chủ thầu.
Danh từ
  1. Một người xây dựng hoặc xây dựng mọi thứ.
    One who builds or constructs things.
    Từ đồng nghĩa:constructordestroyerwrecker
  2. (buôn bán) Thợ thủ công bậc thầy, người nhận chỉ dẫn từ kiến trúc sư và thuê công nhân.
    (trading) Master artisan, who receives his instructions from the architect, and employs workers.
  3. Phần mềm cho phép người dùng tạo một loại đầu ra nhất định (thường là tự động).
    Software that allows the user to create a certain kind of (often automated) output.
  4. (hiếm, thể hình) Clip của vận động viên thể hình.
    (rare, bodybuilding) Clipping of bodybuilder.
🎬 Nghe “builder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish