bulldoze
/ˈbʊlˌdoʊz/động từ
- Ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất.
- , (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc).
Động từ
- Để tiêu diệt bằng máy ủi.To destroy with a bulldozer.He's certainly very chirpy for a man whose house has just been bulldozed down.Anh ấy chắc chắn là người rất vui vẻ đối với một người đàn ông có ngôi nhà vừa bị san bằng.
- (Anh) Đẩy ai đó qua bằng cách lao thẳng qua họ. Thường được dùng kết hợp với "over".(UK) To push someone over by heading straight over them. Often used in conjunction with "over".He just ran across the field bulldozing everyone over.Anh ta vừa chạy qua cánh đồng vừa ủi ủi mọi người.
- Để vượt qua một cách mạnh mẽ.To push through forcefully.
- Đẩy thành một đống, giống như một chiếc máy ủi.To push into a heap, as a bulldozer does.Again the animal had bulldozed all of its bedding into a heap at one end of its cage.Một lần nữa con vật lại san phẳng toàn bộ chỗ ngủ của nó thành một đống ở một đầu chuồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulldoze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish