bulky

/ˈbʌlki/
tính từ
  • to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
Tính từ
  1. Có kích thước, khối lượng hoặc khối lượng lớn; to, béo hoặc cơ bắp.
    Being large in size, mass, or volume; big, fat or muscular.
  2. Khó sử dụng.
    Unwieldy.
  3. (thể hình) Có khối lượng cơ thể dư thừa, đặc biệt là cơ bắp.
    (bodybuilding) Having excess body mass, especially muscle.
🎬 Nghe “bulky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish