bulky
/ˈbʌlki/tính từ
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
Tính từ
- Có kích thước, khối lượng hoặc khối lượng lớn; to, béo hoặc cơ bắp.Being large in size, mass, or volume; big, fat or muscular.
- Khó sử dụng.Unwieldy.
- (thể hình) Có khối lượng cơ thể dư thừa, đặc biệt là cơ bắp.(bodybuilding) Having excess body mass, especially muscle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish