bulge
/ˈbʌlʤ/danh từ
- Chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra.
- , (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá.
- Đáy tàu.
- The bulge (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế.
động từ
- Phồng ra; làm phồng lên.
Danh từ
- Một vật nhô ra khỏi bề mặt; phần sưng tấy, lồi lõm; sự uốn cong ra ngoài, đặc biệt khi bị gây ra bởi áp lực.An object which is sticking out from a surface; a swelling, protuberant part; a bending outward, especially when caused by pressure.a bulge in a wallmột chỗ phình ra trên tườngTừ đồng nghĩa:swell
- Phần đáy hoặc phần nhô ra của thùng.The bilge or protuberant part of a cask.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Một khối thịt tròn, chẳng hạn như trên lạc đà hoặc ngựa vằn.(UK, Ireland, Commonwealth) A rounded fleshy mass, such as on a camel or zebu.Từ đồng nghĩa:hump
- (Hàng hải) Phần đáy tàu.(nautical) The bilge of a vessel.
Động từ
- (nội động) nhô ra khỏi bề mặt mà không làm vỡ nó.(intransitive) To stick out from a surface without breaking it.He stood six feet tall, with muscular arms bulging out of his black T-shirt.Anh ta cao sáu feet, với cánh tay cơ bắp nhô ra ngoài chiếc áo phông đen.
- (nội động) (của một vật chứa, v.v.) Có bề mặt bị kéo căng bởi một vật gì đó đẩy ra; sưng lên; tới bụng.(intransitive) (of a container, etc.) To have the surface stretched by something pushing out; to swell; to belly.The submarine bulged because of the enormous air pressure inside.Chiếc tàu ngầm phồng lên vì áp suất không khí cực lớn bên trong.
- (nội động) Đi đáy tàu, như một con tàu; tới người sáng lập.(intransitive) To bilge, as a ship; to founder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish