bullet point
/ˈbʊlət pɔɪnt/Danh từ
- Biểu tượng, thường là một vòng tròn đặc, đánh dấu từng mục trong danh sách có dấu đầu dòng.The symbol, typically a solid circle, that marks each item in a bulleted list.
- Một mục trong danh sách có dấu đầu dòng.An item in a bulleted list.
- (nói chung) Một tuyên bố ngắn gọn thuộc loại có thể xuất hiện trong danh sách có dấu đầu dòng.(in general) A succinct statement of the kind that might appear in a bulleted list.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bullet point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish