bumps

/ˈbʌmp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bump
Danh từ
  1. số nhiều của vết sưng
    plural of bump
  2. (tiếng Anh, với "the") Nghi thức tung ai đó lên không trung để chúc mừng sinh nhật của họ.
    (British, with "the") The ritual tossing of someone into the air to celebrate their birthday.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vết sưng
    third-person singular simple present indicative of bump
🎬 Nghe “bumps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish