bumptious

/ˈbʌmpʃəs/
tính từ
  • Tự phụ, tự mãn.
🎬 Nghe “bumptious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish