bunco artist

/bunco* ˈɑrtɪst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bunco artist". Phiên âm /bunco* ˈɑrtɪst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bunco artist" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bunco artist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish