bundle up

/ˈbəndəl əp/
Động từ
  1. (nghĩa đen và nghĩa bóng) Xếp thành bó.
    (transitive, literal and figurative) To put into a bundle.
  2. (ngoại động từ, nội động từ) Mặc hoặc mặc quần áo ấm (đặc biệt là nhiều lớp).
    (transitive, intransitive) To dress in, or put on, warm clothes (especially, multiple layers thereof).
    Near-synonym: layer up
    Gần đồng nghĩa: xếp lớp
    Từ đồng nghĩa:layer up
🎬 Nghe “bundle up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish