bunk out
/bəŋk aʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bunk out". Phiên âm /bəŋk aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bunk out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunk out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish