burden

/ˈbɚdn̩/
danh từ
  • Gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Sức chở, trọng tải (của tàu).
  • Món chi tiêu bắt buộc.
  • Đoạn điệp (bài bát).
  • Ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách).
động từ
  • Chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
  1. Một tải nặng.
    A heavy load.
  2. Một trách nhiệm, một trách nhiệm.
    A responsibility, onus.
  3. Một nguyên nhân gây lo lắng; đó là điều đau buồn, mệt mỏi hoặc áp bức.
    A cause of worry; that which is grievous, wearisome, or oppressive.
    c. 1710-1730, Jonathan Swift, The Dean's Complaint Translated and Answered Deaf, giddy, helpless, left alone, / To all my friends a burden grown.
    c. 1710-1730, Jonathan Swift, Lời phàn nàn của Trưởng khoa được dịch và trả lời Điếc, ham chơi, bất lực, bị bỏ lại một mình, / Đối với tất cả bạn bè của tôi, một gánh nặng ngày càng lớn.
  4. Dung tích của tàu hoặc trọng lượng hàng hóa mà tàu sẽ chở.
    The capacity of a vessel, or the weight of cargo that she will carry.
    a ship of a hundred tons burden
    con tàu trăm tấn
Động từ
  1. (ngoại động) Gánh nặng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    (transitive) To encumber with a literal or figurative burden.
    to burden a nation with taxes
    tạo gánh nặng cho một quốc gia bằng thuế
  2. (ngoại động) Áp đặt, như một gánh nặng; đặt hoặc đặt như một gánh nặng (thứ gì đó nặng nề hoặc khó chịu).
    (transitive) To impose, as a load or burden; to lay or place as a burden (something heavy or objectionable).
🎬 Nghe “burden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish