burke

/ˈbərk/
động từ
  • Bịt đi, ỉm đi, che giấu đi (một việc xấu... ).
  • Thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành.
Động từ
  1. (Anh, Ireland, Úc, New Zealand, tiếng lóng) Giết người bằng cách làm ngạt thở.
    (UK, Ireland, Australia, New Zealand, slang) To murder by suffocation.
    As soon as the executioner proceeded to his duty, the cries of ‘Burke him, Burke him—give him no rope’... were vociferated... ‘Burke Hare too!’
    Ngay khi đao phủ bắt đầu thực hiện nhiệm vụ của mình, những tiếng kêu 'Burke anh ta, Burke anh ta - không đưa dây cho anh ta'... đã vang lên... 'Burke Hare nữa!'
  2. (Anh, Ireland, Úc, New Zealand, tiếng lóng, lịch sử) Giết người với mục đích giống như Burke, giết để có xác bán cho các nhà giải phẫu, bác sĩ phẫu thuật, v.v.
    (UK, Ireland, Australia, New Zealand, slang, historical) To murder for the same purpose as Burke, to kill in order to have a body to sell to anatomists, surgeons, etc.
  3. (Anh, Ireland, Úc, New Zealand, tiếng lóng) Làm ngạt; che giấu, im lặng, kìm nén.
    (UK, Ireland, Australia, New Zealand, slang) To smother; to conceal, hush up, suppress.
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Một dạng thay thế của berk.
    (British, slang) Alternative form of berk.
🎬 Nghe “burke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish