burgle

/ˈbɚgəl/
động từ
  • Ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch.
🎬 Nghe “burgle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish