burglary
/ˈbɚgləri/danh từ
- Ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch.
Danh từ
- Tội đột nhập bất hợp pháp vào xe, nhà, cửa hàng hoặc khu vực bao vây khác với mục đích trộm cắp.The crime of unlawfully breaking into a vehicle, house, store, or other enclosure with the intent to steal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “burglary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish