burgomaster

/ˈbər-gə-ˌma-stər/
danh từ
  • Thị trường (ở Đức và Hà lan).
Danh từ
  1. Thị trưởng hoặc thẩm phán trưởng của một thị trấn ở Hà Lan, Bỉ, Đức và một số quốc gia khác.
    The mayor, or head magistrate, of a town in the Netherlands, Belgium, Germany and certain other countries.
    Từ đồng nghĩa:bürgermeister
🎬 Nghe “burgomaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish